|
Kích thước (mm)
|
|
kích thước ( dài x rộng x cao)
|
12.000 x 2.490 x 3.550
|
|
Khoảng cách trục
|
6,500
|
|
Vết bánh trước
|
2,050
|
|
Vết bánh sau
|
1,853
|
|
Trọng lượng toàn bộ (kg)
|
16,500
|
|
Trọng lượng bản thân (kg)
|
12,460
|
|
Hiệu suất
|
|
Tốc độ lớn nhất (km/h)
|
127
|
|
Góc quay nhỏ nhất (m)
|
11.7
|
|
Độ vượt dốc (%)
|
34.01
|
|
Động cơ
|
|
Loại
|
DE12TIS EURO II
|
|
Kiểu
|
4 Thì, 6 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nuớc, Turbo tăng áp
|
|
Dung tích (cc)
|
11051
|
|
Đường kính x hành trình (mm x mm)
|
123 x 155
|
|
Công suất lớn nhất (ps/rpm)
|
360 / 2100
|
|
Mô men xoắn lớn nhất (kg.m/rpm)
|
145 / 1260
|
|
Tỉ số nén
|
16.8:1
|
|
Nhiên liệu sử dụng
|
DIESEL
|
|
Bình nhiên liệu (l)
|
400
|
|
Hộp số
|
|
Loại hộp số
|
5 số tiến , 1 số lùi
|
|
Hệ thống treo
|
Kiểu
|
Giảm xóc bằng khí nén
|
|
Bánh và Lốp xe
|
|
Lốp
|
Lốp loại không săm 12R22.5-16PR
|
|
Bánh xe
|
8.25-22.5
|
|
Hệ thống phanh
|
|
Phanh chính
|
Dạng tang trống, dẫn động bằng khí nén, tự động điều chỉnh khe hở
|
|
Phanh đỗ xe
|
Kiểu lò xo tác động lên bầu hơi phanh sau
|
|
Phanh bỗ trợ
|
Tác động lên ống xả, dẫn động bằng điện
|
|
Phanh an toàn ABS & ARS
|
Có
|
|
Hệ thống côn
|
|
Kiểu
|
Đĩa đơn ma sát khô, trợ lực dầu, tự đồng điều chỉnh
|
|
Ghế ngồi
|
|
Ghế lái
|
Điều khiển bằng khí nén, cửa kính khoang lái điều khiển bằng điện
|
|
Ghế hành khách
|
Thêu,Có vai tựa, ngả được phía sau, có chỗ dể chân
|
|
Số chỗ
|
45 + 1
|
|
Ghế hướng dẫn
|
Kiểu gấp được
|
|
Trang bị bên trong
|
|
Hệ thống điều hòa
|
Đặt trên nóc, dẫn điện trực tiếp 28000 kcal/h
|
|
Tủ nóng lạnh
|
Có
|
|
Cómic Panorama
|
Có
|
|
Máy sấy kính
|
Có
|
|
Giá hành lý, đèn led nhiều hàng
|
Có
|
|
Khoang hành lý
|
Rộng – cửa đóng mở kiểu trượt
|
|
Mà hình LCD32’ và đầu DVD
|
Có
|
|
Sàn xe
|
Thảm trải sàn cao cấp
|
|
Gương chiếu hậu
|
Gương rộng, có sấy
|
|
Cửa lên xuống
|
|
Cửa quay
|
Có – đóng mở điều khiển từ xa
|